女修道院

nǚ xiū dào yuàn nữ tu đạo viện

Hán Việt: nữ tu đạo viện · Pinyin: nǚ xiū dào yuàn

Tổng quan

tu viện nữ

Cấu tạo: (nữ) + (tu) + (đạo) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu viện nữ

Eng

  • CC-CEDICT convent
  • Cihui convent