女候選人 nǚ hòu xuǎn rén · nữ hậu tuyển nhân Hán Việt: nữ hậu tuyển nhân · Pinyin: nǚ hòu xuǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 候 (hậu) + 選 (tuyển) + 人 (nhân)Pinyinnǚ hòu xuǎn rénHán Việtnữ hậu tuyển nhânCấu tạo女 + 候 + 選 + 人 · nữ + hậu + tuyển + nhân nghĩa thành phần: nữ + hậu + tuyển + nhân