女兒時期 nữ nhi thì kì Hán Việt: nữ nhi thì kì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 兒 (nhi) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việtnữ nhi thì kìCấu tạo女 + 兒 + 時 + 期 · nữ + nhi + thì + kì nghĩa thành phần: nữ + nhi + thì + kì Nghĩa EngCihui daughterhood