女先驅者 nǚ xiān qū zhě · nữ tiên khu giả Hán Việt: nữ tiên khu giả · Pinyin: nǚ xiān qū zhě Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 先 (tiên) + 驅 (khu) + 者 (giả)Pinyinnǚ xiān qū zhěHán Việtnữ tiên khu giảCấu tạo女 + 先 + 驅 + 者 · nữ + tiên + khu + giả nghĩa thành phần: nữ + tiên + khu + giả