女光棍兒 nữ quang côn nhi Hán Việt: nữ quang côn nhi Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 光 (quang) + 棍 (côn) + 兒 (nhi)Hán Việtnữ quang côn nhiCấu tạo女 + 光 + 棍 + 兒 · nữ + quang + côn + nhi nghĩa thành phần: nữ + quang + côn + nhi Nghĩa EngCihui 女光棍兒 ǚguānggùnr ►See nǚguānggùn