女公斷人 nǚ gōng duàn rén · nữ công đoạn nhân Hán Việt: nữ công đoạn nhân · Pinyin: nǚ gōng duàn rén Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 公 (công) + 斷 (đoạn) + 人 (nhân)Pinyinnǚ gōng duàn rénHán Việtnữ công đoạn nhânCấu tạo女 + 公 + 斷 + 人 · nữ + công + đoạn + nhân nghĩa thành phần: nữ + công + đoạn + nhân