女典獄官 nữ điển ngục quan Hán Việt: nữ điển ngục quan Tổng quan bà cai ngục Cấu tạo: 女 (nữ) + 典 (điển) + 獄 (ngục) + 官 (quan)Hán Việtnữ điển ngục quanCấu tạo女 + 典 + 獄 + 官 · nữ + điển + ngục + quan nghĩa thành phần: nữ + điển + ngục + quan Nghĩa ViệtCihui bà cai ngục