女冒險家

nǚ mào xiǎn jiā nữ mạo hiểm gia

Hán Việt: nữ mạo hiểm gia · Pinyin: nǚ mào xiǎn jiā

Tổng quan

người đàn bà thích phiêu lưu mạo hiểm, mụ đầu cơ, mụ đại bợm, mụ gian hùng

Cấu tạo: (nữ) + (mạo) + (hiểm) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà thích phiêu lưu mạo hiểm, mụ đầu cơ, mụ đại bợm, mụ gian hùng