女創立者 nǚ chuàng lì zhě · nữ sang lập giả Hán Việt: nữ sang lập giả · Pinyin: nǚ chuàng lì zhě Tổng quan bà sáng lập Cấu tạo: 女 (nữ) + 創 (sang) + 立 (lập) + 者 (giả)Pinyinnǚ chuàng lì zhěHán Việtnữ sang lập giảCấu tạo女 + 創 + 立 + 者 · nữ + sang + lập + giả nghĩa thành phần: nữ + sang + lập + giả Nghĩa ViệtCihui bà sáng lập