女千里眼 nữ thiên lí nhãn Hán Việt: nữ thiên lí nhãn Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 千 (thiên) + 里 (lí) + 眼 (nhãn)Hán Việtnữ thiên lí nhãnCấu tạo女 + 千 + 里 + 眼 · nữ + thiên + lí + nhãn nghĩa thành phần: nữ + thiên + lí + nhãn Nghĩa EngCihui clairvoyante