女占卜者 nữ chiêm bặc giả Hán Việt: nữ chiêm bặc giả Tổng quan bà đồng, bà cốt, cô hồn Cấu tạo: 女 (nữ) + 占 (chiêm) + 卜 (bặc) + 者 (giả)Hán Việtnữ chiêm bặc giảCấu tạo女 + 占 + 卜 + 者 · nữ + chiêm + bặc + giả nghĩa thành phần: nữ + chiêm + bặc + giả Nghĩa ViệtCihui bà đồng, bà cốt, cô hồn