女售票員 nữ thụ phiếu viên Hán Việt: nữ thụ phiếu viên Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 員 (viên)Hán Việtnữ thụ phiếu viênCấu tạo女 + 售 + 票 + 員 · nữ + thụ + phiếu + viên nghĩa thành phần: nữ + thụ + phiếu + viên Nghĩa EngCihui cage gals