女售貨員

nǚ shòu huò yuán nữ thụ hóa viên

Hán Việt: nữ thụ hóa viên · Pinyin: nǚ shòu huò yuán

Tổng quan

cô bán hàng (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bà bán hàng chị bán hàng

Cấu tạo: (nữ) + (thụ) + (hóa) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô bán hàng (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bà bán hàng chị bán hàng

Eng

  • Cihui 女售貨員 ǚshòuhuòyuán n. saleswoman; shopgirl M:ge/¹míng/²wèi