女太空人

nǚ tài kōng rén nữ thái không nhân

Hán Việt: nữ thái không nhân · Pinyin: nǚ tài kōng rén

Tổng quan

nữ du hành vũ trụ

Cấu tạo: (nữ) + (thái) + (không) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ du hành vũ trụ

Eng

  • Cihui 女太空人 ǚ tàikōngrén n. female astronaut M:ge/¹míng/²wèi