女姓市民 nữ tính thị dân Hán Việt: nữ tính thị dân Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 姓 (tính) + 市 (thị) + 民 (dân)Hán Việtnữ tính thị dânCấu tạo女 + 姓 + 市 + 民 · nữ + tính + thị + dân nghĩa thành phần: nữ + tính + thị + dân Nghĩa EngCihui citizeness