女媧補天 nǚ wā bǔ tiān · nữ oa bổ thiên Hán Việt: nữ oa bổ thiên · Pinyin: nǚ wā bǔ tiān Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 媧 (oa) + 補 (bổ) + 天 (thiên)Pinyinnǚ wā bǔ tiānHán Việtnữ oa bổ thiênCấu tạo女 + 媧 + 補 + 天 · nữ + oa + bổ + thiên nghĩa thành phần: nữ + oa + bổ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话故事,伏羲的妹妹女娲炼五色石补天。形容改造天地的雄伟气魄和大无畏的斗争精神。