女子書院 nữ tử thư viện Hán Việt: nữ tử thư viện Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 書 (thư) + 院 (viện)Hán Việtnữ tử thư việnCấu tạo女 + 子 + 書 + 院 · nữ + tử + thư + viện nghĩa thành phần: nữ + tử + thư + viện Nghĩa EngCihui 女子書院 ǚzǐ shūyuàn p.w. women's college M:¹suǒ/¹jiā