女子單打 nữ tử đan đả Hán Việt: nữ tử đan đả Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 單 (đan) + 打 (đả)Hán Việtnữ tử đan đảCấu tạo女 + 子 + 單 + 打 · nữ + tử + đan + đả nghĩa thành phần: nữ + tử + đan + đả Nghĩa EngCihui 女子單打 ǚzǐ dāndǎ n. <sport> women's singles