女子宿舍 nữ tử túc xá Hán Việt: nữ tử túc xá Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 宿 (túc) + 舍 (xá)Hán Việtnữ tử túc xáCấu tạo女 + 子 + 宿 + 舍 · nữ + tử + túc + xá nghĩa thành phần: nữ + tử + túc + xá Nghĩa EngCihui bird cage