女子解剖學 nữ tử giải phẩu học Hán Việt: nữ tử giải phẩu học Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 學 (học)Hán Việtnữ tử giải phẩu họcCấu tạo女 + 子 + 解 + 剖 + 學 · nữ + tử + giải + phẩu + học nghĩa thành phần: nữ + tử + giải + phẩu + học Nghĩa EngCihui gynanatomy