女孩子们 nữ hài tử môn Hán Việt: nữ hài tử môn Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 們 (môn)Hán Việtnữ hài tử mônTừ loạidanhCấu tạo女 + 孩 + 子 + 們 · nữ + hài + tử + môn nghĩa thành phần: nữ + hài + tử + môn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 các cô gáiMainlandKaggle Zh-Vi girlsEngCihui girls Từ liên quan Gần nghĩa女孩儿 · 女孩子 · 女孩万岁 · 女孩儿家 · 女孩子家