女孩萬歲 nǚ hái wàn suì · nữ hài vạn tuế Hán Việt: nữ hài vạn tuế · Pinyin: nǚ hái wàn suì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 孩 (hài) + 萬 (vạn) + 歲 (tuế)Pinyinnǚ hái wàn suìHán Việtnữ hài vạn tuếCấu tạo女 + 孩 + 萬 + 歲 · nữ + hài + vạn + tuế nghĩa thành phần: nữ + hài + vạn + tuế