女家長制 nữ gia trường chế Hán Việt: nữ gia trường chế Tổng quan chế độ quyền mẹ Cấu tạo: 女 (nữ) + 家 (gia) + 長 (trường) + 制 (chế)Hán Việtnữ gia trường chếCấu tạo女 + 家 + 長 + 制 · nữ + gia + trường + chế nghĩa thành phần: nữ + gia + trường + chế Nghĩa ViệtCihui chế độ quyền mẹ