女工监督

nǚ gōng jiān dūnữ công giam đốc

Hán Việt: nữ công giam đốc · Pinyin: nǚ gōng jiān dū

Tổng quan

bà quản đốc, bà đốc công, (pháp lý) bà chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)

Cấu tạo: 女 (nữ) + 工 (công) + 監 (giam) + 督 (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giám đốc nữ công
  • Google Alex v6 nữ giám đốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi forelady

Đức

  • Handedict Vorarbeiterin

Từ liên quan

Gần nghĩa

监督法院 · 女工作人员 · 女工头 · 监督人 · 监督制度的 · 监督器 · 监督团 · 监督官