女廣播員 nữ quảng bá viên Hán Việt: nữ quảng bá viên Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 廣 (quảng) + 播 (bá) + 員 (viên)Hán Việtnữ quảng bá viênCấu tạo女 + 廣 + 播 + 員 · nữ + quảng + bá + viên nghĩa thành phần: nữ + quảng + bá + viên Nghĩa EngCihui 女廣播員 ǚguǎngbōyuán n. female (news) broadcaster M:ge/¹míng/²wèi