女引座員

nữ dẫn tọa viên

Hán Việt: nữ dẫn tọa viên

Tổng quan

người đàn bà chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng...)

Cấu tạo: (nữ) + (dẫn) + (tọa) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng...)