女性主義

nǚ xìng zhǔ yì nữ tính chủ nghĩa

Hán Việt: nữ tính chủ nghĩa · Pinyin: nǚ xìng zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa nữ quyền

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa nữ quyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為爭取性別平等、解構父權體制、建立新文化,所提出之理論分析與行動方案之總稱。如:「女性主義雖有許多不同流派,卻都以爭取性別平等為目標。」

Eng

  • CC-CEDICT feminism
  • Cihui feminism