女性信徒

nữ tính tín đồ

Hán Việt: nữ tính tín đồ

Tổng quan

người đàn bà sùng tín, người đàn bà sốt sắng, người đàn bà nhiệt tâm, người đàn bà hâm mộ, người đàn bà ham thích (thể thao...)

Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 信 (tín) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tín đồ nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi votaress

Từ liên quan

Gần nghĩa

女性主义 · 女性亲戚 · 女性割礼 · 女性化的 · 女性厌恶 · 女性男爵 · 女性舞者 · 女性贬抑