女性信徒

nữ tính tín đồ

Hán Việt: nữ tính tín đồ

Tổng quan

người đàn bà sùng tín, người đàn bà sốt sắng, người đàn bà nhiệt tâm, người đàn bà hâm mộ, người đàn bà ham thích (thể thao...)

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (tín) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà sùng tín, người đàn bà sốt sắng, người đàn bà nhiệt tâm, người đàn bà hâm mộ, người đàn bà ham thích (thể thao...)