女性割礼

nǚ xìng gē lǐnữ tính cát lễ

Hán Việt: nữ tính cát lễ · Pinyin: nǚ xìng gē lǐ

Tổng quan

cắt bộ phận sinh dục nữ

Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 割 (cát) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt âm vật

Eng

  • Cihui female genital mutilation

Đức

  • Handedict weibliche Genitalverstümmelung

Từ liên quan

Gần nghĩa

女性主义 · 女性亲戚 · 女性信徒 · 女性化的 · 女性厌恶 · 女性男爵 · 女性舞者 · 女性贬抑