女性化的

nữ tính hóa đích

Hán Việt: nữ tính hóa đích

Tổng quan

người ẻo lả như đàn bà, người tình dục đồng giới, ẻo lả như đàn bà (đàn ông, con trai), tình dục đồng giới

Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẻo lả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Nancy

Từ liên quan

Gần nghĩa

女性主义 · 女性亲戚 · 女性信徒 · 女性割礼 · 女性厌恶 · 女性男爵 · 女性舞者 · 女性贬抑