女性厌恶

nǚ xìng yàn wùnữ tính yếm ác

Hán Việt: nữ tính yếm ác · Pinyin: nǚ xìng yàn wù

Tổng quan

chứng ghét phụ nữ

Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 厭 (yếm) + 惡 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghét phụ nữ

Eng

  • Cihui misogyny

Từ liên quan

Gần nghĩa

厌恶人类 · 厌恶女人 · 厌恶德国 · 厌恶的人 · 厌恶结婚 · 女性主义 · 女性亲戚 · 女性信徒