女性漫畫 nǚ xìng màn huà · nữ tính mạn họa Hán Việt: nữ tính mạn họa · Pinyin: nǚ xìng màn huà Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 漫 (mạn) + 畫 (họa)Pinyinnǚ xìng màn huàHán Việtnữ tính mạn họaCấu tạo女 + 性 + 漫 + 畫 · nữ + tính + mạn + họa nghĩa thành phần: nữ + tính + mạn + họa