女性舞者

nữ tính vũ giả

Hán Việt: nữ tính vũ giả

Tổng quan

nữ diễn viên đồng diễn ba,lê, (sân khấu) nữ diễn viên đóng vai phụ[,figjurỴ:nti:]

Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 舞 (vũ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ vũ công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi figurante

Từ liên quan

Gần nghĩa

女性主义 · 女性亲戚 · 女性信徒 · 女性割礼 · 女性化的 · 女性厌恶 · 女性男爵 · 女性贬抑