女播音員 nǚ bō yīn yuán · nữ bá âm viên Hán Việt: nữ bá âm viên · Pinyin: nǚ bō yīn yuán Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 播 (bá) + 音 (âm) + 員 (viên)Pinyinnǚ bō yīn yuánHán Việtnữ bá âm viênCấu tạo女 + 播 + 音 + 員 · nữ + bá + âm + viên nghĩa thành phần: nữ + bá + âm + viên