女整容師

nǚ zhěng róng shī nữ chỉnh dung sư

Hán Việt: nữ chỉnh dung sư · Pinyin: nǚ zhěng róng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (chỉnh) + (dung) + (sư)