女更衣室 nữ canh y thất Hán Việt: nữ canh y thất Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 更 (canh) + 衣 (y) + 室 (thất)Hán Việtnữ canh y thấtCấu tạo女 + 更 + 衣 + 室 · nữ + canh + y + thất nghĩa thành phần: nữ + canh + y + thất Nghĩa EngCihui powder room