女權天使 nǚ quán tiān shǐ · nữ quyền thiên sử Hán Việt: nữ quyền thiên sử · Pinyin: nǚ quán tiān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 權 (quyền) + 天 (thiên) + 使 (sử)Pinyinnǚ quán tiān shǐHán Việtnữ quyền thiên sửCấu tạo女 + 權 + 天 + 使 · nữ + quyền + thiên + sử nghĩa thành phần: nữ + quyền + thiên + sử