女權運動
nữ quyền vận động
Hán Việt: nữ quyền vận động · Pinyin: nǚ quán yùn dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指十九世紀以來,為爭取女性平權的各種社會運動。參見「女性主義」條。
Eng
- Cihui 女權運動 ǚquán yùndòng n. feminism; women's liberation movement M:³cháng