女次高音 nữ thứ cao âm Hán Việt: nữ thứ cao âm Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 次 (thứ) + 高 (cao) + 音 (âm)Hán Việtnữ thứ cao âmCấu tạo女 + 次 + 高 + 音 · nữ + thứ + cao + âm nghĩa thành phần: nữ + thứ + cao + âm Nghĩa EngCihui 女次高音 ǚ cìgāoyīn n. <mus.> mezzosoprano M:ge/¹míng/²wèi