女消防員 nữ tiêu phòng viên Hán Việt: nữ tiêu phòng viên Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 消 (tiêu) + 防 (phòng) + 員 (viên)Hán Việtnữ tiêu phòng viênCấu tạo女 + 消 + 防 + 員 · nữ + tiêu + phòng + viên nghĩa thành phần: nữ + tiêu + phòng + viên Nghĩa EngCihui 女消防員 ǚxiāofángyuán n. female firefighter M:ge/¹míng/²wèi