女演說家

nữ diễn thuyết gia

Hán Việt: nữ diễn thuyết gia

Tổng quan

người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà)

Cấu tạo: (nữ) + (diễn) + (thuyết) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà)