女竈神的

nữ táo thần đích

Hán Việt: nữ táo thần đích

Tổng quan

(thuộc) bà Táo, (thuộc) nữ vu, (nghĩa bóng) trong trắng, tinh khiết, nữ vu thờ bà táo (cổ La mã), trinh nữ

Cấu tạo: (nữ) + (táo) + (thần) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) bà Táo, (thuộc) nữ vu, (nghĩa bóng) trong trắng, tinh khiết, nữ vu thờ bà táo (cổ La mã), trinh nữ