女理髮部 nữ lí phát bộ Hán Việt: nữ lí phát bộ Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 理 (lí) + 髮 (phát) + 部 (bộ)Hán Việtnữ lí phát bộCấu tạo女 + 理 + 髮 + 部 · nữ + lí + phát + bộ nghĩa thành phần: nữ + lí + phát + bộ Nghĩa EngCihui 女理髮部 ǚlǐfàbù p.w. beauty salon