女生們先生們
nữ sanh môn tiên sanh môn
Hán Việt: nữ sanh môn tiên sanh môn · Pinyin: nǚ shēng men xiān shēng men
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 生 (sanh) + 們 (môn) + 先 (tiên) + 生 (sanh) + 們 (môn)
Hán Việt: nữ sanh môn tiên sanh môn · Pinyin: nǚ shēng men xiān shēng men
Cấu tạo: 女 (nữ) + 生 (sanh) + 們 (môn) + 先 (tiên) + 生 (sanh) + 們 (môn)