女生宿舍 nǚ shēng sù shè · nữ sanh túc xá Hán Việt: nữ sanh túc xá · Pinyin: nǚ shēng sù shè Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 生 (sanh) + 宿 (túc) + 舍 (xá)Pinyinnǚ shēng sù shèHán Việtnữ sanh túc xáCấu tạo女 + 生 + 宿 + 舍 · nữ + sanh + túc + xá nghĩa thành phần: nữ + sanh + túc + xá Nghĩa EngCihui 女生宿舍 ǚshēng sùshè p.w. women's dormitory M:¹jiān/⁴zuò