女用披肩

nữ dụng phi kiên

Hán Việt: nữ dụng phi kiên

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) khăn choàng (mục sư), khăng choàng vai (đàn bà), (xem) stolon

Cấu tạo: (nữ) + (dụng) + (phi) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) khăn choàng (mục sư), khăng choàng vai (đàn bà), (xem) stolon