女用毛皮

nữ dụng mao bì

Hán Việt: nữ dụng mao bì

Tổng quan

(động vật học) con trăn Nam mỹ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn quàng (bằng) lông (của phụ nữ)

Cấu tạo: (nữ) + (dụng) + (mao) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con trăn Nam mỹ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn quàng (bằng) lông (của phụ nữ)