女穿男裝

nữ xuyên nam trang

Hán Việt: nữ xuyên nam trang

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + 穿 (xuyên) + (nam) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女穿男裝 ǚchuānnánzhuāng v.p. cross-dress (of females)