女童子軍

nữ đồng tử quân

Hán Việt: nữ đồng tử quân

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (đồng) + (tử) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女童子軍 ǚtóngzǐjūn n. Girl Scouts