女統治者 nǚ tǒng zhì zhē · nữ thống trì giả Hán Việt: nữ thống trì giả · Pinyin: nǚ tǒng zhì zhē Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 統 (thống) + 治 (trì) + 者 (giả)Pinyinnǚ tǒng zhì zhēHán Việtnữ thống trì giảCấu tạo女 + 統 + 治 + 者 · nữ + thống + trì + giả nghĩa thành phần: nữ + thống + trì + giả